Chuyển đến nội dung
🧮 CalcHub Việt Nam

🇻🇳 Tính lương NET Việt Nam 2026

Tính lương thực nhận hàng tháng sau khi trừ BHXH, BHYT, BHTN và thuế TNCN. So sánh luật thuế mới 2026 và luật cũ 2025 ngay tại đây.

💰 Thông tin lương

Luật thuế TNCN

Mỗi người phụ thuộc được giảm trừ thêm

📊 Kết quả

Thu nhập thực nhận

17.780.000 ₫

🏛️Thuế TNCN

120.000 ₫

💵Lương NET năm

213.360.000 ₫

📈Thuế suất thực tế

1.0%

1.440.000 ₫ thuế/năm

Bảng phân tích lương hàng tháng

💰Lương tổng20.000.000 ₫
🏥BHXH (8%)-1.600.000 ₫
💊BHYT (1,5%)-300.000 ₫
📋BHTN (1%)-200.000 ₫
👤Giảm trừ bản thân15.500.000 ₫
📊Thu nhập chịu thuế2.400.000 ₫
🏛️Thuế TNCN-120.000 ₫
Tổng khấu trừ-2.220.000 ₫
✅ Thu nhập thực nhận17.780.000 ₫

🏢 Chi phí doanh nghiệp

Lương tổng20.000.000 ₫
BHXH chủ (17,5%)+3.500.000 ₫
BHYT chủ (3%)+600.000 ₫
BHTN chủ (1%)+200.000 ₫
Tổng chi phí doanh nghiệp24.300.000 ₫
Thực nhận17.8 tr ₫
Thực nhận (88.9%)
BHXH (8.0%)
BHYT (1.5%)
BHTN (1.0%)
Thuế TNCN (0.6%)

⚖️ So sánh luật thuế mới và cũ

Luật mới 2026 (đang chọn)

17.780.000 ₫

Thuế: 120.000 ₫/tháng

Luật cũ 2025

17.460.000 ₫

Thuế: 440.000 ₫/tháng

✅ Luật mới giúp bạn tiết kiệm 320.000 ₫/tháng

Chênh lệch 3.840.000 ₫/năm

📋 Bảng tham khảo lương NET

Luật mới 2026 vs Luật cũ 2025, 0 người phụ thuộc, người Việt Nam, Vùng I

Bảng so sánh lương thực nhận theo mức lương giữa luật thuế mới 2026 và luật cũ 2025
Lương thángNET mới 2026
10.0 tr ₫8.950.000 ₫
15.0 tr ₫13.425.000 ₫
20.0 tr ₫17.780.000 ₫
30.0 tr ₫26.215.000 ₫
50.0 tr ₫42.598.600 ₫
80.0 tr ₫66.403.200 ₫
100.0 tr ₫80.337.800 ₫
150.0 tr ₫113.844.800 ₫

Biểu thuế TNCN mới 2026 (Luật 109/2025/QH15)

Từ năm 2026, Việt Nam áp dụng biểu thuế thu nhập cá nhân mới theo Luật 109/2025/QH15 với 5 bậc thuế thay vì 7 bậc như trước. Mức giảm trừ gia cảnh được nâng đáng kể, giúp giảm gánh nặng thuế cho đa số người lao động.

Bậc thuế Thu nhập chịu thuế/tháng Thuế suất
1 Đến 10 triệu đồng 5%
2 Trên 10 – 30 triệu đồng 10%
3 Trên 30 – 60 triệu đồng 20%
4 Trên 60 – 100 triệu đồng 30%
5 Trên 100 triệu đồng 35%

Tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc

Loại bảo hiểm Người lao động Doanh nghiệp
BHXH (Bảo hiểm xã hội) 8% 17,5%
BHYT (Bảo hiểm y tế) 1,5% 3%
BHTN (Bảo hiểm thất nghiệp) 1% 1%
Tổng cộng 10,5% 21,5%

Lưu ý: Mức đóng BHXH tối đa là 46.800.000 đồng/tháng (20 lần mức lương cơ sở). BHTN chỉ áp dụng cho người lao động Việt Nam, mức trần là 20 lần lương tối thiểu vùng.

Cách tính lương thực nhận

Lương thực nhận (NET) được tính theo công thức:

Lương NET = Lương tổng − BHXH − BHYT − BHTN − Thuế TNCN

Trong đó, thuế TNCN được tính trên thu nhập chịu thuế, bằng lương tổng trừ đi tổng bảo hiểm và các khoản giảm trừ gia cảnh (bản thân + người phụ thuộc).

Giảm trừ gia cảnh 2026

Giảm trừ bản thân: 15.500.000 đồng/tháng (186 triệu đồng/năm) — tăng từ 11.000.000 đồng/tháng theo luật cũ.

Giảm trừ người phụ thuộc: 6.200.000 đồng/người/tháng (74,4 triệu đồng/năm) — tăng từ 4.400.000 đồng/người/tháng theo luật cũ.

Câu hỏi thường gặp

Luật thuế TNCN mới 2026 thay đổi gì?

Luật thuế TNCN mới (Luật 109/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2026) giảm số bậc thuế từ 7 xuống 5 bậc, nâng mức giảm trừ gia cảnh bản thân lên 15,5 triệu đồng/tháng và giảm trừ người phụ thuộc lên 6,2 triệu đồng/người/tháng. Bậc thuế đầu tiên (5%) mở rộng lên 10 triệu đồng thay vì 5 triệu.

BHXH tính thế nào?

Bảo hiểm xã hội (BHXH) được tính bằng 8% trên mức lương tháng của người lao động, nhưng mức đóng tối đa không vượt quá 46.800.000 đồng/tháng. Ngoài BHXH, người lao động còn đóng BHYT (1,5%) và BHTN (1% — chỉ áp dụng cho người Việt Nam). Doanh nghiệp đóng thêm BHXH 17,5%, BHYT 3% và BHTN 1%.

Người nước ngoài có phải đóng BHTN không?

Không. Theo quy định hiện hành, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam không phải tham gia bảo hiểm thất nghiệp (BHTN). Tuy nhiên, họ vẫn phải đóng BHXH (8%) và BHYT (1,5%) theo quy định.

Mức trần đóng bảo hiểm là bao nhiêu?

Mức trần đóng BHXH và BHYT là 46.800.000 đồng/tháng (20 lần mức lương cơ sở 2.340.000 đồng). Mức trần đóng BHTN là 20 lần lương tối thiểu vùng — ví dụ Vùng I là 106.200.000 đồng/tháng.

🌏 Công cụ tính lương các nước khác